gỡ tội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng lý lẽ, bằng chứng để làm nhẹ tội hay thoát tội: Hành động biện hộ, đưa ra các lập luận hoặc chứng cứ nhằm giảm nhẹ mức độ tội lỗi hoặc giúp người bị buộc tội được miễn trừ trách nhiệm hình sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Luật sư đã cố gắng gỡ tội cho thân chủ bằng những chứng cứ ngoại phạm vững chắc.
- Bị cáo khai rằng anh ta chỉ làm theo lệnh, hy vọng điều đó sẽ giúp gỡ tội phần nào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gỡ tội" trong ngữ cảnh pháp lý: Thường được sử dụng trong các văn bản tố tụng, tranh luận tại tòa án, thể hiện nỗ lực của luật sư hoặc chính bị cáo.
- Chiến lược biện hộ tập trung vào việc gỡ tội hoàn toàn, thay vì chỉ xin giảm nhẹ hình phạt.
Biến thể và từ gần giống
- Biện hộ (động từ): Bảo vệ, đưa ra lý lẽ để bào chữa cho một lập luận hoặc cho một người bị buộc tội. (Tập trung vào hành động tranh luận).
- Giải tội (động từ): (Thường dùng trong tôn giáo) Xóa bỏ tội lỗi về mặt tâm linh, nghi thức. Khác với "gỡ tội" thiên về pháp lý.
- Chạy tội (động từ, khẩu ngữ): Tìm cách trốn tránh sự trừng phạt của pháp luật, thường hàm ý tiêu cực, không minh bạch. Khác với "gỡ tội" có thể là hành động biện hộ chính đáng.
Từ đồng nghĩa
- Bào chữa: Bênh vực, đưa ra lý lẽ để giảm nhẹ hoặc phủ nhận tội lỗi cho người khác.
- Thanh minh: Giải thích để làm sáng tỏ sự việc, chứng tỏ mình hoặc người khác không có lỗi.
Từ trái nghĩa
- Buộc tội: Quy kết, xác định ai đó phạm tội.
- Kết tội: Tuyên bố ai đó có tội sau khi xét xử.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định liên quan
- "Gỡ tội gỡ tình": Một cách nói nhấn mạnh việc cố gắng giải quyết, tháo gỡ những rắc rối, hiểu lầm không chỉ về mặt pháp lý (tội) mà còn về mặt tình cảm, quan hệ (tình).
- Câu chuyện rắc rối đến mức anh ấy phải vất vả gỡ tội gỡ tình với cả gia đình nhà vợ.
- Dùng lý lẽ, bằng chứng để làm nhẹ tội hay thoát tội.